artur schnabel

artur schnabel

Artur Schnabel plays the piano with great expression.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Artur Schnabel tên của một nhà soạn nhạc nghệ sĩ dương cầm người Mỹ gốc Áo (1882-1951), nổi tiếng với những diễn giải (interpretations) các tác phẩm của Mozart, Beethoven Schubert. Ông được đánh giá cao trong việc thể hiện chiều sâu cấu trúc của nhạc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Artur Schnabel được coi một trong những nghệ sĩ dương cầm vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Nhiều nhạc nghiên cứu các bản ghi âm của Artur Schnabel để hiểu hơn về các bản sonata của Beethoven.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Schnabel approach": cách tiếp cận Schnabel, chỉ phong cách diễn giải âm nhạc đặc trưng của ông, nhấn mạnh vào tính chính xác biểu cảm.
    • Modern pianists often adopt the Schnabel approach when performing Beethoven. (Các nghệ sĩ dương cầm hiện đại thường áp dụng cách tiếp cận Schnabel khi biểu diễn Beethoven.)
Biến thể từ gần giống
  • Schnabelian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Artur Schnabel.
    • His playing style is distinctly Schnabelian. (Phong cách chơi đàn của ông mang đậm chất Schnabelian.)
Từ đồng nghĩa
  • Pianist, composer: nghệ sĩ dương cầm, nhà soạn nhạc (dùng để mô tả nghề nghiệp của ông, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.